KATO
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-25078
- Filing Date
- 14/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 41683
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, đen.
Applicant / Owner
Phòng 505, C16, phường Thanh Xuân Bắc, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
8 other applications
LING LONG ZHI ZUN FISHING GEAR [líng lóng zhìzũndiàojù: ling long chí tôn, dụng cụ câu cá]
M MONBIRD MONBIRD
DEEDYU DEEDYU
FISHERMEN [diàoyú rén: người câu cá]
TRICUONG FISHING
KATO
KATO
KATO
Goods / Services
Class 28
Dụng cụ và phụ kiện dùng để câu cá, bao gồm: cần câu cá, bộ gác (đỡ) cần câu chuyên dụng dùng cho người đi câu, gậy/gáo vẩy (xả) mồi câu dành cho người đi câu, gậy vẩy trục (dây câu) để ném mồi dành cho người đi câu, dây câu cá, lưỡi câu (móc câu), dụng cụ cảm biến cắn mồi (phao để câu cá), giỏ (túi) chuyên dụng dùng để đựng cá cho người đi câu, bao (túi) chuyên dụng dùng để đựng cần câu, ô (dù) chuyên dụng để gắn vào thùng hoặc ghế địa hình dùng cho người đi câu, thùng và ghế địa hình chuyên dụng dùng để ngồi và đựng phụ kiện câu cá (rỗng), bộ vợt hứng cá cho người đi câu, phụ kiện dùng để câu cá, mồi săn hoặc mồi câu cá [mồi giả].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ