D P
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-25081
- Filing Date
- 14/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0539746-000
- Registration Date
- 18/04/2025
- Expiry Date
- 14/06/2033
- Publication Number
- 41685
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, vàng cam, xanh lá, xanh dương, trắng.
Applicant / Owner
Số 72 đường Nguyễn Chánh, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 21, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Phần mềm máy tính; thiết bị truyền phát (viễn thông); điện thoại; máy vi tính: thiết bị bộ nhớ máy vi tính; màn hình (phần cứng máy vi tính); phần cứng máy tính.
Class 35
Mua bán các sản phẩm: phần mềm máy tính, thiết bị viễn thông và thiết bị công nghệ thống tin chẳng hạn như: thiết bị truyền phát (viễn thông), điện thoại, máy vi tính, thiết bị bộ nhớ máy vi tính, màn hình (phần cứng máy vi tính), thiết bị ngoại vi máy tính, thiết bị ghi âm, camera, máy fax, máy phát sóng viễn thông, thiết bị lưu trữ thông tin liên lạc viễn thông, thiết bị đo đếm cước liên lạc viễn thông, dây cáp điện thoại, dây cáp mạng.
Class 42
Dịch vụ cung ứng liên quan đến phần mềm máy tính, bao gồm: dịch vụ thiết kế phần mềm máy tính; dịch vụ cho thuê phần mềm máy tính; dịch vụ cập nhật phần mềm máy tính; dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính; dịch vụ tư vấn phần mềm máy tính; lập trình máy tính; thiết kế và phát triển phần cứng máy tính.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263