BEAUTY core transfer LÕI CẠNH TRANH ngành làm đẹp
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-25335
- Filing Date
- 15/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0539940-000
- Registration Date
- 21/04/2025
- Expiry Date
- 15/06/2033
- Publication Number
- 58568
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, cam, trắng.
Applicant / Owner
Số 37D, ngõ 31 Xuân Diệu, phường Quảng An, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
IP Representative
Tầng 3 số 22 Trần Kim Xuyến, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ quảng cáo; xuất bản tài liệu quảng cáo; dịch vụ tư vấn trong việc tạo lập, duy trì và phát triển thương hiệu (không bao gồm dịch vụ pháp lý và dịch vụ thiết kế); tư vấn marketing; dịch vụ tiếp thị; dịch vụ nghiên cứu, điều tra và tư vấn kinh doanh; dịch vụ tổ chức sự kiện nhằm mục đích thương mại hoặc quảng cáo.
Class 41
Dịch vụ giáo dục đào tạo; dịch vụ huấn luyện; câu lạc bộ nhằm mục đích giáo dục; tổ chức sự kiện nhằm mục đích giáo dục; xuất bản sách và báo điện tử trực tuyến; cung cấp video trực tuyến không tải xuống được.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263