HOWGA Logo

HOWGA

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-25532
Filing Date
16/06/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0552380-000
Registration Date
11/06/2025
Expiry Date
16/06/2033
Publication Number
40326
Publication Date
25/12/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

Ningbo Haojia Electrical Appliance Co., Ltd.

No. 58, Jiyixiang Road, Langxia Street, Yuyao, Zhejiang Province, China

IP Representative

Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh

Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Goods / Services

7

Class 7

Dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công; máy xay cà phê, không phải loại vận hành bằng tay; máy ép cà phê, dùng điện; máy xay cà phê, dùng điện; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy ép thực phẩm, chạy điện; máy hút bụi chân không; máy quét dọn, dùng điện; máy và thiết bị để giặt thảm, chạy điện; máy và thiết bị để làm sạch, dùng điện.

8

Class 8

Bàn là; kéo xén (tông đơ) để cạo râu; dụng cụ triệt lông bằng laze, không dùng cho mục đích y tế; dụng cụ triệt lông dùng điện và không dùng điện; tông đơ cắt tỉa lông mũi, dùng điện; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; dụng cụ cầm tay để uốn tóc; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; bộ dụng cụ làm móng; kéo xén (tông đơ) cắt tóc cho cá nhân [dùng điện và không dùng điện].

11

Class 11

Thiết bị phun hơi nước làm phẳng vải; máy pha cà phê, dùng điện; bình cà phê chạy điện; máy rang cà phê; máy sấy tóc; dụng cụ nấu nướng dùng điện; hệ thống và thiết bị vệ sinh; hệ thống điều hòa không khí; thiết bị và máy móc để làm sạch nước; đèn.

21

Class 21

Bàn chải đánh răng; bàn chải đánh răng, dùng điện; đầu bàn chải đánh răng dùng điện; thiết bị sử dụng nước để làm sạch răng và lợi; chỉ tơ nha khoa; bàn chải làm sạch lưỡi; hộp để bàn chải đánh răng; giá để bàn chải đánh răng; máy tăm nước [thiết bị vệ sinh răng]; dụng cụ ép tuýp kem đánh răng (cho mục đích gia dụng).

Vienna Classification

24.15.07 (7) 26.01.02 (7) 26.11.03 (7) 26.11.12 (7)

Processing Timeline

Application Filing

16/06/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

16/06/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

02/06/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up