NOL!e
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-25546
- Filing Date
- 16/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0556031-000
- Registration Date
- 01/07/2025
- Expiry Date
- 16/06/2033
- Publication Number
- 40338
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
6F, 414 Teheran-ro, Gangnam-gu, Seoul, Republic of Korea
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 1002, tầng 10, Indochina Plaza Hanoi, 241 phố Xuân Thuỷ, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; chế phẩm loại bỏ lớp biểu bì (lớp da ngoài); chế phẩm làm thơm không khí; kem dưỡng môi [mỹ phẩm]; nước thơm và dầu dùng để mát xa (xoa bóp) [mỹ phẩm]; mỹ phẩm dùng để mát xa (xoa bóp); thuốc nhuộm tóc; xà phòng làm đẹp; mỹ phẩm chăm sóc sắc đẹp và cơ thể; dầu gội không chứa thuốc dùng cho vật nuôi; chế phẩm thụt rửa không chứa thuốc; dầu gội; chế phẩm chống nắng; chế phẩm vệ sinh thân thể; chế phẩm làm sạch; chế phẩm để giặt; chế phẩm làm sạch dùng cho tay; chế phẩm làm sạch dùng cho da; chế phẩm làm thơm phòng; chất thơm để sử dụng ngoài trời; mỹ phẩm dùng cho động vật; tinh dầu; dung dịch vệ sinh phụ nữ; móng tay giả; xà phòng sử dụng cho mục đích cá nhân; khăn lau dùng một lần được tẩm hóa chất hoặc hợp chất làm sạch để vệ sinh cá nhân; kem đánh răng; xịt khử mùi chân; kem tay [mỹ phẩm]; dầu dùng cho nước hoa và nước thơm; phấn thơm [mỹ phẩm]; nước hoa; chế phẩm xả tóc; chế phẩm chăm sóc tóc; mặt nạ làm đẹp; bông tăm dùng cho mục đích mỹ phẩm; khăn giấy tẩm tinh dầu cho mục đích mỹ phẩm; bông gòn dùng cho mục đích mỹ phẩm; miếng làm sạch được tẩm mỹ phẩm; khăn giấy tẩm mỹ phẩm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng