Thaitra
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-25759
- Filing Date
- 19/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0539772-000
- Registration Date
- 18/04/2025
- Expiry Date
- 19/06/2033
- Publication Number
- 44972
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 26, phố Trần Bình Trọng, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
20 other applications
SƠN LINH
CỔ LINH
LINH SƠN
CỔ KỲ
EGGNEST
BAB - Bread and Brunch
VIVIE
TRAVIE
TEAVIE
GAOVIE
NAOVIE
KEMVI
KEMVIE
HOA VỊ MẮM
HOA VỊ MỘC
GRATEFUL - THỌ ÂN
NÔNG TINH
LÂM TINH
THẢO TINH
Homefood Heritage Market
Goods / Services
Class 30
Chè (trà); thảo mộc đã bảo quản (gia vị); trà thảo mộc không dùng cho mục đích y tế; hoa hoặc lá được sử dụng làm chất thay thế trà; đồ uống được chế biến dựa trên cơ sở trà; trà ướp hương, trà túi lọc, trà hòa tan; trà ô long.
Class 32
Nước ép trái cây; nước uống đóng chai; nước ngọt; bia; xi rô dùng cho đồ uống; nước giải khát bằng trái cây (đồ uống).
Class 35
Kinh doanh siêu thị, cửa hàng thực phẩm; Giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông (cho mục đích bán lẻ); Trưng bày giới thiệu sản phẩm; Dịch vụ xuất nhập khẩu; Dịch vụ mua bán các sản phẩm: sữa (không dùng cho mục đích y tế), sản phẩm sữa, rau củ quả, đã chế biến, trái cây, đã chế biến, trà, cà phê, ca cao, sô cô la, gạo, bánh kẹo, rau cỏ tươi, quả tươi, trái cây tươi, đồ uống không có cồn, nước ép trái cây, nước sinh tố, nước (đồ uống), nước khoáng (đồ uống), bia, rượu, đồ uống có cồn (trừ bia), đồ uống hoa quả có cồn.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán cà phê, giải khát; dịch vụ cung cấp thức ăn đồ uống bán mang đi; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263