GREENER
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-25809
- Filing Date
- 19/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0540608-000
- Registration Date
- 22/04/2025
- Expiry Date
- 19/06/2033
- Publication Number
- 48173
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
(Shandong)FTZ, No.2, Shaoguan Rd, The Int of Guangzhou Rd and Shenzhen St, Yantai, Shandong, CHINA 264010
IP Representative
Phòng 802, Tòa nhà Talico Building, số 22 Phố Hồ Giám, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Ống bọc ngoài [vật liệu kim loại]; vật dụng nhỏ làm bằng sắt; bu lông bằng kim loại; vấu kẹp ê tô bằng kim loại; đường ống bằng kim loại; hợp kim để hàn bạc.
Class 9
Thiết bị và dụng cụ để cân; máy đo; dụng cụ đo; dụng cụ đo khoảng cách; thiết bị cân bằng; thiết bị đo.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263