DPS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-25842
- Filing Date
- 19/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0534622-000
- Registration Date
- 20/03/2025
- Expiry Date
- 19/06/2033
- Publication Number
- 48202
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Ghi đậm, xanh da trời đậm, xanh da trời nhạt.
Applicant / Owner
Nhà số 10 DG 11, khu đô thị Kiến Hưng, tổ dân phố 20, phường Kiến Hưng, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 7, số 60 Nguyễn Văn Thủ, phường Đa Kao, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 3
Nước súc miệng không chứa thuốc; kem đánh răng không chứa thuốc; mỹ phẩm; bột làm trắng răng [mỹ phẩm]; bột làm bóng răng [mỹ phẩm].
Class 5
Nước súc miệng có chứa thuốc dùng cho mục đích y tế; kem đánh răng có chứa thuốc; thực phẩm bảo vệ sức khỏe [thực phẩm chức năng]; thực phẩm bổ sung dưỡng chất cho xương và răng [thực phẩm chức năng]; dung dịch xịt chống sâu răng dùng trong y tế.
Class 10
Thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị và dụng cụ y tế; vật dụng bảo vệ răng dùng cho mục đích nha khoa.
Class 21
Bàn chải đánh răng; chỉ tơ nha khoa; bàn chải đánh răng không dùng điện; bàn chải đánh răng, dùng điện; đầu bàn chải đánh răng dùng điện.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH
997 Biên lai điện tử PS