KPM
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-26176
- Filing Date
- 21/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0585699-000
- Registration Date
- 11/12/2025
- Expiry Date
- 21/06/2033
- Publication Number
- VN/4/062340
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 869 Giải Phóng, phường Giáp Bát, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
IP Representative
Số 619 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Liệt, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy móc và thiết bị làm đất, cụ thể: máy ủi đất, máy húc có bánh, máy xúc - bốc, máy xới, máy húc cào; máy móc và thiết bị vận chuyển đất, cụ thể: máy chất tải kiểu gầu, máy so, khoang hút của máy chất tải; máy xúc đào; máy khoan đường hầm; máy móc và thiết bị xây dựng, cụ thể: búa đập (dùng điện), xe lu có bánh, máy gia công nhựa đường (alphal), máy đặt đường ống.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu các thiết bị, phụ tùng máy làm đất, cụ thể là: máy ủi đất, máy húc có bánh, máy xúc - bốc, máy xới, máy húc cào, máy móc và thiết bị vận chuyển đất, cụ thể: máy chất tải kiêu gầu, máy so, khoang hút của máy chất tải, máy xúc đào, máy khoan đường hầm, máy móc và thiết bị xây dựng, cụ thể: búa đập (bằng điện), xe lu có bánh, máy gia công nhựa đường (alphal), máy đặt đường ống.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ