JUMPO CARGO CONTROL
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-26493
- Filing Date
- 22/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0538148-000
- Registration Date
- 14/04/2025
- Expiry Date
- 22/06/2033
- Publication Number
- 48272
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng, xám.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CARGO CONTROL".
Applicant / Owner
Ấp 1, xã Tân Đông, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An
No other applications found for this applicant.
IP Representative
60/1 Tôn Thất Tùng, phường Bến Thành, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 6
Dây cáp bằng kim loại; đầu nối cáp bằng kim loại, không dẫn điện; vật dụng chặn giữ bằng kim loại; dây đai bằng kim loại để vận chuyển hàng hóa có tải trọng lớn; bộ dây treo bằng kim loại để vận chuyển hàng hóa có tải trọng lớn; dây chão bằng kim loại để buộc; móc treo bằng kim loại; cái móc( đồ ngũ kim).
Class 22
Dây chằng giữ, không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng; dây cáp, không bằng kim loại; dây buộc, không bằng kim loại; dây kéo hàng, không bằng kim loại để vận chuyển hàng hóa tải trọng lớn; dây đai buộc, không bằng kim loại; lưới; dây buộc không bằng kim loại để vận chuyển hàng hoá có tải trọng lớn; đai không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng; đai, không bằng kim loại dùng để vận chuyển hàng hoá có tải trọng lớn; dây buộc để đóng gói.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263