BEE WITH YOU AUSTRALIA
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-26761
- Filing Date
- 23/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 86337
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh tím than đậm, ghi, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "b", "AUSTRALIA".
Applicant / Owner
60 Millar St, Drummoyne NSW 2047 Australia
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 235A Nguyễn Ngọc Nại, phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Kem đánh răng chiết xuất từ keo ong dùng cho người lớn và trẻ em; kem đánh răng chiết xuất từ mật ong Manuka dùng cho người lớn và trẻ em.
Class 5
Kẹo mật ong Manuka và keo ong dùng để giảm triệu chứng đau họng; xịt keo ong cho người lớn và trẻ em dùng cho mục đích dược phẩm; kem đánh răng chiết xuất từ keo ong có chứa dược phẩm; keo ong dùng cho mục đích dược phẩm; chất bổ sung ăn kiêng chiết xuất từ keo ong; chế phẩm vitamin C tăng sức đề kháng cho cơ thể.
Class 30
Kẹo chiết xuất từ mật ong Manuka và keo ong không dùng cho mục đích y tế; keo ong; mật ong.
Class 35
Dịch vụ bán buôn và bán lẻ: kem đánh răng chiết xuất từ keo ong dùng cho người lớn và trẻ em, kem đánh răng chiết xuất từ mật ong Manuka dùng cho người lớn và trẻ em, kẹo mật ong Manuka và keo ong dùng để giảm triệu chứng đau họng, xịt keo ong cho người lớn và trẻ em dùng cho mục đích dược phẩm, kem đánh răng chiết xuất từ keo ong có chứa dược phẩm, keo ong dùng cho mục đích dược phẩm, chất bổ sung ăn kiêng chiết xuất từ keo ong, chế phẩm vitamin C tăng sức đề kháng cho cơ thể, kẹo chiết xuất từ mật ong Manuka và keo ong không dùng cho mục đích y tế, keo ong, mật ong.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng