AMOLOS SILICONE Logo

AMOLOS SILICONE

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-26833
Filing Date
23/06/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0565245-000
Registration Date
19/08/2025
Expiry Date
23/06/2033
Publication Number
71121
Publication Date
27/05/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh dương đậm, đỏ, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "SILICONE".

Applicant / Owner

Công ty TNHH sản xuất và thương mại dịch vụ Thái Bình Dương

Thôn Lương Tràng, xã Liêm Tiết, thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam

No other applications found for this applicant.

IP Representative

CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ TRẦN & TRẦN

Phòng 802, Tòa nhà Talico Building, số 22 Phố Hồ Giám, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội

Goods / Services

1

Class 1

Hóa chất công nghiệp; chất dính dùng cho mục đích công nghiệp; chất dính dùng cho gạch ốp tường; nhựa tổng hợp dạng thô; nhựa nhân tạo dạng thô; chất dẻo ở dạng thô, dạng bột, dạng lỏng hoặc dạng bột nhão.

2

Class 2

Sơn; véc ni; sơn mài; sơn chống gỉ; chất nhuộm màu; chất màu nhôm; chế phẩm chống gỉ; sơn amiăng; chất kết dính dùng cho sơn; chất kết dính dùng cho chất màu; sơn phủ; lớp phủ [sơn].

6

Class 6

Cửa xếp bằng kim loại; tấm lợp kim loại cách âm; nhôm; kim loại chống ma sát; kim loại dạng tấm; cửa ra vào bằng kim loại; thanh kim loại định hình; lan can bằng kim loại; tay vịn cầu thang bằng kim loại; tấm panel xây dựng bằng kim loại; thùng bằng kim loại.

19

Class 19

Cửa xếp không bằng kim loại; tấm hấp thụ âm thanh, không bằng kim loại; alabat (thạch cao mịn); lớp phủ bảo vệ, không bằng kim loại; đá nhân tạo; tay vịn lan can không bằng kim loại; vật liệu xây dựng phi kim loại; ống cứng phi kim loại, dùng cho xây dựng.

36

Class 36

Đầu tư vốn để xây dựng bất động sản; dịch vụ đầu tư vốn cho việc xây dựng cơ sở hạ tầng khu dân cư.

37

Class 37

Dịch vụ trang trí nội ngoại thất; dịch vụ xây dựng; dịch vụ làm sạch tòa nhà; dịch vụ cho thuê máy móc xây dựng.

Vienna Classification

26.04.04 (7) 26.11.09 (7)

Processing Timeline

Application Filing

23/06/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

23/06/2023

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

19/07/2023

Biên lai điện tử XLQ

19/03/2024

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

19/03/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

28/07/2025

4190 OD TL Khác

12/08/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up