JMY BEAUTY
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-26870
- Filing Date
- 23/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0551321-000
- Registration Date
- 06/06/2025
- Expiry Date
- 23/06/2033
- Publication Number
- 65574
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh đen, vàng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "BEAUTY".
Applicant / Owner
Số 6, đường Nguyễn Quý Cảnh, phường An Phú, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 3 số 22 Trần Kim Xuyến, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; mặt nạ làm đẹp; tinh dầu; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc; chế phẩm trang điểm; mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc.
Class 35
Dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử, phân phối sản phẩm mỹ phẩm, mặt nạ làm đẹp, tinh dầu, nước hoa, chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da, chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân không chứa thuốc, chế phẩm trang điểm, mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc, chế phẩm mỹ phẩm dùng cho lông mi, kem mỹ phẩm, mỹ phẩm dùng cho lông mày, chế phẩm để chăm sóc móng.
Class 41
Dịch vụ về giáo dục giảng dạy; hướng dẫn nghề nghiệp [tư vấn đào tạo hoặc giáo dục]; đào tạo thực hành [hướng dẫn thao tác thử]; dịch vụ đào tạo kỹ thuật viên spa; đào tạo nghề thẩm mỹ; đào tạo nghề trang điểm.
Class 44
Dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ spa; dịch vụ trung tâm chăm sóc sắc đẹp; chăm sóc sức khỏe; tư vấn sức khỏe.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng