KACHING GROUP
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-26996
- Filing Date
- 26/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0572307-000
- Registration Date
- 25/09/2025
- Expiry Date
- 26/06/2033
- Publication Number
- 65578
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "GROUP".
Applicant / Owner
Phòng 1608-A3 tòa Ecolife Capitol, số 58 Tố Hữu, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu hàng hóa; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; tiếp thị thương mại (marketing); tổ chức hội chợ thương mại nhằm mục đích bán hàng hoặc quảng cáo; tư vấn quản lý kinh doanh; tư vấn chiến lược truyền thông quảng cáo.
Class 36
Đầu tư quỹ; môi giới chứng khoán và trái phiếu; phân tích tài chính; tư vấn tài chính; môi giới bất động sản; quản lý bất động sản; mua bán bất động sản; dịch vụ đại lý bất động sản; dịch vụ tư vấn đầu tư; cho thuê bất động sản.
Class 39
Dịch vụ vận tải; dịch vụ logistic; dịch vụ lưu giữ hàng hóa; dịch vụ chuyến phát nhanh hàng hoá và thư tín; dịch vụ đóng gói hàng hóa; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng.
Class 41
Giáo dục; đào tạo; dịch vụ hướng dẫn giảng dạy; hướng dẫn nghề nghiệp (tư vấn đào tạo hoặc giáo dục); cung cấp thông tin trong lĩnh vực giải trí; cung cấp thông tin liên quan đến hoạt động giải trí.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4151 Lệ phí cấp bằng