SUSA [sū: hồi sinh, làm sống lại; sà: họ Tát]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-27251
- Filing Date
- 27/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0538392-000
- Registration Date
- 15/04/2025
- Expiry Date
- 27/06/2033
- Publication Number
- 41895
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
No.58, Chuangxin Avenue, Gaogang High-Tech Industrial Park, Taizhou City, China
5 other applications
Ye Hao [yē: cây dừa, quả dừa; hào: tên hiệu, cửa hiệu, con số]
SUSA
San Dai Mu [sān: số ba, nhiều lần; dài: triều đại, thời đại, thế hệ; mù: con mắt, hạng mục, mục lục]
SUSA [sù-hồi sinh, đến, sà-họ Tát]
SUSA
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Dừa sấy khô; bột dừa làm thực phẩm cho con người; sữa dừa; sữa đậu nành; bơ dừa; cơm dừa nạo sấy khô; đồ uống trên cơ sở sữa dừa; sữa có hương vị dừa (sữa là chủ yếu); bột sữa dừa (sản phẩm sữa không dùng cho trẻ em); chất béo từ dừa.
Class 31
Cây trồng; hạt ca cao thô; thảo mộc tươi; cùi dừa khô; sọ dừa; quả dừa tươi; quả tươi; quả dừa; rau tươi; thức ăn cho động vật.
Class 33
Rượu mùi; rượu cốc-tai; chiết xuất trái cây [có cồn]; rượu vôtca; rượu vang; rượu lúa mạch cao nguyên; rượu mạnh [đồ uống]; rượu rum; đồ uống có cồn, trừ bia; baijiu [đồ uống có cồn được chưng cất của Trung Quốc].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263