Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-27618
- Filing Date
- 29/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0538109-000
- Registration Date
- 14/04/2025
- Expiry Date
- 29/06/2033
- Publication Number
- 71285
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, cam, trắng, hồng, đỏ, đen, tím.
Applicant / Owner
36TT26 khu đô thị mới Văn Phú, phường Phú La, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
1 other applications
IP Representative
Tầng 3 số 22 Trần Kim Xuyến, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Phim hoạt hình; phần mềm trò chơi máy tính, tải xuống được; biểu tượng cảm xúc có thể tải xuống dùng cho điện thoại di động; xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống; nhạc chuông có thể tải về được dùng cho điện thoại di động; kính đeo mắt.
Class 14
Đồng hồ; đồng hồ đeo tay; đồ trang sức; dây đeo chìa khóa; vòng đeo chìa khóa [vòng móc chìa khóa kèm đồ trang trí hoặc đồ trang sức]; đồng xu lưu niệm.
Class 16
Sách; hộp bút; lịch; sách tô màu; truyện tranh; sổ tay; đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); bút; tranh ảnh; văn phòng phẩm.
Class 18
Túi; ba lô; ô (dù); cặp sách chống gù lưng; dây đai giữ em bé; địu trẻ em.
Class 20
Đệm dùng đi picnic, cắm trại; tủ đựng quần áo; đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học; gối; quạt dùng cho cá nhân [không dùng điện]; khung tranh ảnh.
Class 21
Đồ dùng cho mục đích gia dụng (xoong nồi, bát đĩa); dụng cụ nhà bếp; dụng cụ nấu ăn, không dùng điện; cốc uống nước; chai lọ; đồ trang trí bằng sứ; bàn chải; hộp đựng bữa ăn trưa; dụng cụ đựng tiền tiết kiệm (lợn đất).
Class 24
Vải; khăn tắm; vỏ gối; chăn; vỏ đệm; túi ngủ.
Class 25
Quần áo; giày dép; khăn quàng cổ; đồ đi ở chân; đồ đội đầu; găng tay (trang phục).
Class 27
Chiếu, thảm; tấm thảm; thảm dầy trải sàn.
Class 28
Trò chơi; đồ chơi; diều; mặt nạ đồ chơi; phao bơi; gấu bông; nhân vật đồ chơi.
Class 30
Bánh kẹo; kẹo; bánh quy; kẹo cao su; kem lạnh; mì sợi nhỏ; đồ uống trên cơ sở ca cao.
Class 41
Dịch vụ giải trí; tạo ra tài liệu xuất bản điện tử; sản xuất phim trừ phim quảng cáo; sản xuất các chuơng trình phát thanh và truyền hình; xuất bản sách; dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến từ mạng máy tính.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263