Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-27628
- Filing Date
- 29/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0538108-000
- Registration Date
- 14/04/2025
- Expiry Date
- 29/06/2033
- Publication Number
- 59052
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No. 1, Zhonggang Rd., Xiaogang Dist., Kaohsiung City 81233, Taiwan
4 other applications
Image trademark
GreenEdge
[zhōng: trong, giữa, trung tâm, trong khi; gāng: thép, cứng, chắc, dai]
CSC
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Thép dạng thô hoặc bán thành phẩm; hợp kim thép; đai thép; tấm thép; ống thép; nhôm; sắt dạng thô hoặc bán thành phẩm; gang, dạng thô hoặc bán thành phẩm; kim loại thường dạng thô hoặc bán thành phẩm; hợp kim của kim loại thường; vật liệu xây dựng bằng kim loại; khung kim loại dùng cho xây dựng.
Class 12
Mui cho động cơ xe cộ [nắp ca-pô]; khung gầm xe cộ; thanh chắn va đập của xe cộ; cửa cho xe cộ; thân xe cộ; lõi động cơ của động cơ điện, cho phương tiện giao thông đường bộ; trụ giữa khung xe cộ; khung cửa trước bên trong cho xe cộ; khung cửa trước bên ngoài cho xe cộ.
Class 40
Dịch vụ làm sạch không khí; dịch vụ từ hóa; xử lý nước; dịch vụ rèn; mạ điện; xử lý kim loại; tôi kim loại; tái chế rác và phế thải; cung cấp thông tin liên quan đến xử lý vật liệu; đúc kim loại; tái chế [tái chế chất thải].
Class 41
Xuất bản văn bản, không bao gồm những bài quảng cáo; dịch vụ hướng dẫn, giảng dạy; đào tạo thực hành [thao diễn]; cung cấp thông tin liên quan đến hoạt động giải trí; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được; huấn luyện [đào tạo].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263