PI X UP
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-27648
- Filing Date
- 29/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0549738-000
- Registration Date
- 02/06/2025
- Expiry Date
- 29/06/2033
- Publication Number
- 65579
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "X".
Applicant / Owner
Thôn Trần Phú, xã Minh Cường, huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Phần mềm máy tính; phần mềm cho điện thoại di động; ứng dụng cho điện thoại.
Class 35
Dịch vụ quảng cáo; dịch vụ marketing; dịch vụ truyền thông quảng cáo; dịch vụ quay phim, chụp ảnh quảng cáo.
Class 38
Dịch vụ truyền thông đa phương tiện thông qua tin nhắn, internet, điện thoại [truyền thông tin].
Class 41
Dịch vụ quay phim, chụp ảnh (không cho mục đích quảng cáo).
Class 42
Lập trình phần mềm; thiết kế phần mềm.
Class 44
Dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ làm đẹp; dịch vụ chăm sóc móng, làm móng; dịch vụ trang điểm.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
Biên lai điện tử XLQ
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263