YeeHoO [Ying: tiếng Anh; Shi: thị tộc, gia tộc, phe cánh]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-27650
- Filing Date
- 29/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0538336-000
- Registration Date
- 15/04/2025
- Expiry Date
- 29/06/2033
- Publication Number
- 59068
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Room 1601,1602,1701,1702,1703,1704, No. 138 Fangyuan Road, Haizhu District, Guangzhou, Guangdong Province, China
1 other applications
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 20
Cũi trẻ em; ghế cao cho trẻ em; khung tập đi cho trẻ em; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đệm; nôi cho trẻ em; tác phẩm nghệ thuật làm bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; biển tên, không bằng kim loại; đồ trang trí bằng chất dẻo dùng cho thực phẩm; giường cho vật nuôi trong nhà; vòng tay nhận dạng, không bằng kim loại; bình đựng tro hỏa táng; tấm lót loại tái sử dụng dùng để thay đồ cho trẻ em; gối; đệm rơm; nệm; khay, không bằng kim loại; thang bằng gỗ hoặc chất dẻo; khung tranh ảnh; đồ vật chuyển động [đồ trang trí]; tấm bọc giảm va đập dùng cho cũi trẻ em, trừ bộ đồ giường; vật dụng buộc và giữ rèm, không bằng vật liệu dệt.
Class 24
Vải; vải không dệt; vải nỉ; tấm trướng treo tường làm bằng vải; khăn mặt bằng vải; ga trải giường; chăn chần; vỏ gối; túi ngủ cho trẻ em; tấm chắn giảm va đập trong cũi trẻ em [bộ đồ giường]; vải lanh dùng trong gia đình; màn chống muỗi; tấm phủ rộng cho đồ nội thất; vải hada (vải dùng trong cúng lễ hoặc nghi lễ truyền thống, làm bằng lụa); cờ bằng vải hoặc chất dẻo; vải liệm.
Class 25
Quần áo lót; bộ quần áo ngủ; quần áo trẻ em; bộ đồ cho trẻ sơ sinh [trang phục]; quần trẻ em [đồ lót]; yếm dãi, không bằng giấy; giày; mũ; khăn quàng cổ; mũ trùm đầu khi tắm; trang phục dệt kim; quần áo; găng tay [trang phục]; trang phục bó sát nâng đỡ phần dưới cơ thể.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
997 Biên lai điện tử PS
4333 Tài liệu khác