M J Mijia
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-27678
- Filing Date
- 29/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0545464-000
- Registration Date
- 13/05/2025
- Expiry Date
- 29/06/2033
- Publication Number
- 27631
- Publication Date
- 25/09/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 22, hẻm 29, ngách 2, ngõ 129 Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
11 other applications
ILV I LOVE VIETNAM
MI XIAOMI
BIGIO
ShowSee
DDPAI
Qualitell
Jeeback
Solove
Redroad
Redkey
Pinjing
Goods / Services
Class 8
Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; dao kéo; kéo cắt cây; búa; dao cạo, dùng điện hoặc không dùng điện
Class 10
Bình ty, núm ty, dụng cụ hút sữa mẹ.
Class 22
Dây thừng không bằng kim loại, lều dùng để cắm trại, rèm che bên ngoài cửa bằng vật liệu dệt, bông dạng thô.
Class 35
Dịch vụ mua bán dây và dây thừng, lưới, lều (trại), vải bạt, mái che bằng chất liệu dệt hoặc tổng hợp, bao bì đựng để vận chuyển và lưu giữ nguyên liệu dạng rời, bình ty, núm ty, dụng cụ hút sữa mẹ, dụng cụ cầm tay thao tác thủ công, dao kéo, kéo cắt cây, búa, dao cạo dùng điện hoặc không dùng điện.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
4166 OD Phản đối cấp
997 Biên lai điện tử PS
243.1 Cấp 1 phần danh mục_KHÔNG loại trừ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
4151 Lệ phí cấp bằng
Biên lai điện tử XLQ
Tài liệu cấp VBBH 4263