The Moshav Farm
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-27838
- Filing Date
- 30/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0539114-000
- Registration Date
- 17/04/2025
- Expiry Date
- 30/06/2033
- Publication Number
- 45736
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá nhạt, xanh lá đậm, vàng, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Farm".
Applicant / Owner
Tổ dân phố 1, phường Ninh Hiệp, thị xã Ninh Hòa, tỉnh Khánh Hòa
No other applications found for this applicant.
IP Representative
136/9 Tô Hiệu, phường Hiệp Tân, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 5
Thực phẩm chức năng tăng cường sức khỏe chiết xuất từ nhung hươu, dùng cho mục đích y tế; viên nang nhung hươu dùng cho mục đích y tế; chế phẩm vitamin; nhung hươu tươi và nhung hươu đã qua chế biến [thực phẩm chức năng]; đồ uống chức năng trên cơ sở nhung hươu.
Class 35
Bán buôn các mặt hàng nông nghiệp, cụ thể là: gà, heo, bò, trái cây, gạo, rau, củ quả; mua bán: thực phẩm chức năng tăng cường sức khỏe chiết xuất từ nhung hươu dùng cho mục đích y tế, viên nang nhung hươu dùng cho mục đích y tế, chế phẩm vitamin, nhung hươu tươi và nhung hươu đã qua chế biến [thực phẩm chức năng], đồ uống chức năng trên cơ sở nhung hươu.
Class 39
Du lịch lữ hành; sắp xếp chuyến du lịch; hướng dẫn khách du lịch; vận tải; dịch vụ xây dựng chương trình du lịch.
Class 43
Dịch vụ cho thuê home stay, cụ thể là: dịch vụ cho thuê chỗ ở tạm thời, nhà nghỉ du lịch, khách sạn.
Class 44
Chăn nuôi động vật; dịch vụ chăm sóc vườn cây ươm; dịch vụ diệt cỏ dại; thiết kế cảnh quan vườn hoa và cây cảnh; dịch vụ nông nghiệp; dịch vụ chăn nuôi động vật; dịch vụ trồng rừng; dịch vụ nuôi trồng thủy sản.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263