NOK
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-28121
- Filing Date
- 03/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0560009-000
- Registration Date
- 16/07/2025
- Expiry Date
- 03/07/2033
- Publication Number
- 122111
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, xanh dương đậm, xanh dương nhạt.
Applicant / Owner
12-15, Shiba Daimon 1-Chome, Minato-Ku, Tokyo, Japan
8 other applications
Image trademark
Image trademark
QLEASE Xross
QLEASE
QLEASE
NOK
Tran-Q Clay
Tran-Q
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Khung treo động cơ, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; bộ căng xích bằng cao su nung cho máy móc; thanh dẫn xích bằng cao su nung cho máy móc; giảm xóc bằng cao su nung cho máy móc; cánh quạt bằng cao su nung cho động cơ tàu thuyền và máy móc; đệm bằng cao su nung cho trống phanh của máy móc; bộ phận thu dầu bằng cao su nung dùng cho máy móc; gioăng làm kín bằng cao su nung cho động cơ; ống lót để sử dụng như các bộ phận của máy móc.
Class 12
Giá đỡ động cơ cho xe cộ đường bộ; bộ căng xích bằng cao su nung cho xe cộ; thanh dẫn xích bằng cao su nung cho xe cộ; giảm xóc bằng cao su nung cho xe cộ; cánh quạt bằng cao su nung cho xe cộ; đệm cao su nung cho trống phanh của xe cộ; bộ phận thu dầu làm từ cao su nung dùng cho xe cộ; gioăng làm kín bằng cao su nung là một bộ phận của xe cộ, không phải cho động cơ; bọc chân vịt (chân chống) dùng cho xe cộ; chụp bụi ro-tuyn lái ngoài dùng cho xe cộ; cao su chắn bụi khớp các đăng đồng tốc dùng cho xe cộ; ống lót cao su dùng cho xe cộ.
Class 17
Gioăng bọc kín bằng cao su nung, không dùng cho động cơ; vòng đệm cao su nung; vật liệu giảm chấn bằng cao su bán gia công và chưa qua chế biến, nhựa hoặc chất đàn hồi polyurethane; vật liệu giảm chấn bằng cao su nung; sản phẩm nhựa bán thành phẩm; vật liệu cách điện, cách nhiệt; vật liệu cách âm; cao su giảm rung.
Class 20
Nút bịt kín, không bằng kim loại.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng