COOLMATE REFRIGERATION
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-28132
- Filing Date
- 03/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0535855-000
- Registration Date
- 26/03/2025
- Expiry Date
- 03/07/2033
- Publication Number
- 58952
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng đất, trắng, xanh dương, xanh lá cây, xanh da trời.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "REFRIGERATION", hình giọt nước.
Applicant / Owner
Số 123 Dũng Sỹ Thanh Khê, phường Thanh Khê Tây, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng
1 other applications
Goods / Services
Class 6
Thang máng cáp bằng kim loại; ke góc bằng kim loại; bu lông bằng kim loại;
Class 11
Các bộ phận trong hệ thống thông gió và hệ thống điều hoà không khí bao gồm: ống gió, miệng gió, van gió, kẹp ống gió (clips).
Class 35
Buôn bán: máy làm mát không khí bằng nước (air cooler), máy điều hoà không khí, máy lọc nước, máy lọc không khí, ống gió, miệng gió, ke góc, kẹp ống gió (clips), bulông, roan, thang cáp, tủ điện, quạt các loại, bơm nước, tủ lạnh các loại, thiết bị điện gia dụng khác (bàn ủi, máy sấy tay, máy nghe nhạc, máy giặt, tivi), máy khoan, máy mài, máy cắt, máy hàn, thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm, đo tốc độ gió, đo độ ồn, máy sản xuất ống gió, máy cắt CNC, laser, plasma, máy gia công kim loại, gỗ, quạt gió, máy nén, bo mạch, ống đồng, giá đỡ máy, bơm nước, quạt gió, màng lọc, bo mạch điện tử.
Class 37
Thi công hệ thống kho lạnh; thi công hệ thống điều hoà không khí và thông gió; thi công hệ thống hút bếp; thi công hệ thống điện nước; thi công hệ thống phòng cháy chữa cháy; thi công hệ thống camera quan sát; thi công hệ thống âm thanh, ánh sáng; thi công hệ thống thang máy.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263