TRY
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-28161
- Filing Date
- 03/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 38846
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
29/F., & 30/F., Tower 1, Kowloon Commerce Ctr., 51 Kwai Cheong Road, Kwai Chung, NT, Hong Kong, China
1 other applications
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 38
Dịch vụ cho thuê thời gian truy cập vào mạng máy tính toàn cầu; cấp quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu; thông tin liên lạc bằng điện báo; thông tin liên lạc bằng điện thoại; thông tin liên lạc bằng điện thoại di động; thông tin liên lạc bằng thiết bị đầu cuối máy vi tính; thông tin liên lạc bằng mạng cáp quang; bảng thông báo điện tử [dịch vụ viễn thông]; thông tin về viễn thông; cung cấp phòng nói chuyện trên internet; gửi tin nhắn; hãng tin tức; cung cấp diễn đàn trực tuyến; truyền phát qua vệ tinh; truyền dữ liệu theo dòng liên tục (streaming); cho thuê thiết bị viễn thông; cung cấp kênh viễn thông cho dịch vụ mua hàng từ xa; cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; kết nối và chuyển hướng viễn thông; dịch vụ hội thảo từ xa; dịch vụ điện thoại; truyền thư điện tử; truyền tệp tin số; cấp quyền truy cập vào mạng máy tính toàn cầu cho người dùng; truyền video theo yêu cầu; hội nghị truyền hình; hộp thư thoại; phát sóng không dây; truyền bản fax; cho thuê máy fax; cho thuê thiết bị gửi tin nhắn; cho thuê mô đem; dịch vụ nhắn tin [bằng vô tuyến, điện thoại hoặc các phương tiện liên lạc điện tử khác]; cho thuê điện thoại; phát sóng chương trình truyền hình.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ