TỶ PHÚ BÁN GÀ
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-28456
- Filing Date
- 04/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0535447-000
- Registration Date
- 25/03/2025
- Expiry Date
- 04/07/2033
- Publication Number
- 70961
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, nâu, đen, trắng, hồng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "BÁN GÀ".
Applicant / Owner
1706 - HH1B - lô CC6 Hồ Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
1 other applications
IP Representative
Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Nước canh thịt cô đặc; thịt; thịt gà đã qua chế biến; cá, không còn sống; nước cốt lẩu; rau củ đã qua chế biến.
Class 30
Cà phê; chè (trà); gia vị; bánh kẹo; nước sốt; bánh mỳ.
Class 35
Quảng cáo; tư vấn kinh doanh liên quan đến nhượng quyền thương mại; tư vấn quản trị doanh nghiệp; quản trị đại lý thương hiệu; dịch vụ mua bán các sản phẩm: cà phê, chè (trà), gia vị, bánh kẹo, nước sốt, bánh mỳ, nước canh thịt cô đặc, thịt, thịt gà đã qua chế biến, cá không còn sống, nước cốt lẩu, rau củ đã qua chế biến; dịch vụ bán lẻ trực tuyến các sản phẩm: cà phê, chè (trà), gia vị, bánh kẹo, nước sốt, bánh mỳ, nước canh thịt cô đặc, thịt, thịt gà đã qua chế biến, cá không còn sống, nước cốt lẩu, rau củ đã qua chế biến.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ căng tin; cho thuê thiết bị nấu ăn.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263