MIHWA
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2023-28508
- Filing Date
- 05/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 38856
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen.
Applicant / Owner
8/17 đường Gò Dầu, phường Tân Sơn Nhì, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 3, phòng 301, tòa nhà Wmc, số 102A-B-C Cống Quỳnh, phường Bến Thành, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; nước hoa; tinh dầu; kem đánh răng; dầu gội đầu; mặt nạ làm đẹp.
Class 35
Mua bán, trưng bày, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử, cửa hàng bán lẻ: mỹ phẩm, bộ mỹ phẩm, chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da, chế phẩm dưỡng da, sữa dưỡng trắng da (mỹ phẩm), sữa chống nắng dưỡng da hàng ngày (mỹ phẩm), xà phòng, nước hoa, tinh dầu (mỹ phẩm), nước xức tóc (mỹ phẩm), kem đánh răng, chế phẩm chống nắng (mỹ phẩm), kem trang điểm (mỹ phẩm), mỹ phẩm dùng để rửa mặt, chế phẩm làm giảm vết rám nắng, không dùng cho mục đích y tế (mỹ phẩm), chế phẩm làm sạch da, không dùng cho mục đích y tế (mỹ phẩm), mỹ phẩm chống lão hoá da, kem bôi chống nếp nhăn trên da (mỹ phẩm), mỹ phẩm dạng lỏng dùng đế chăm sóc da làm giảm bớt các vết đốm đen trên da, chế phẩm chống đổ mồ hôi (mỹ phẩm).
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, chủ đơn,sửa khác)
4193 Bổ sung tài liệu cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
4192 Trả lời thông báo cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
997 Biên lai điện tử PS