STEM CỘNG
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-28904
- Filing Date
- 06/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 42124
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, xanh than, đỏ, trắng.
Applicant / Owner
Số 39 đường Chiến Thắng, phường Văn Quán, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 9
Phần mềm giáo dục cho máy tính và/hoặc điện thoại di động, ghi sẵn; phần mềm giáo dục cho máy tính và/hoặc điện thoại di động, có thể tải xuống; phần mềm ứng dụng cho điện thoại thông minh, ghi sẵn; phần mềm ứng dụng cho điện thoại thông minh, có thể tải xuống; thiết bị điện tử phục vụ học tập; thiết bị máy tính bảng để học tập; tập tin đa phương tiện có thể tải xuống; xuất bản phẩm điện tử, có thế tải xuống; thiết bị dạy học nghe nhìn.
Class 16
Văn phòng phẩm; ấn phẩm; tạp chí [định kỳ]; sách.
Class 25
Quần áo; đồ đi chân; đồ đội đầu.
Class 28
Trò chơi; đồ chơi.
Class 41
Sản xuất phim hoạt hình; dịch vụ về giáo dục giảng dạy; dịch vụ cắm trại ngày nghỉ [giải trí]; huấn luyện [đào tạo]; huấn luyện thực hành [đào tạo]; cung cấp dịch vụ vui chơi giải trí trong nhà; dịch vụ tổ chức vui chơi giải trí ngoài trời; dịch vụ giải trí; tổ chức và điều khiển hội thảo [tập huấn]; cung cấp thông tin trong lĩnh vực giáo dục; dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến từ mạng máy tính; tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí]; hướng dẫn nghề nghiệp [tư vấn đào tạo hoặc giáo dục]; dịch vụ hoạt động công viên vui chơi và công viên theo chủ đề.
Class 42
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội; nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn; nghiên cứu khoa học.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng