S FASTER
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-28985
- Filing Date
- 07/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0538754-000
- Registration Date
- 16/04/2025
- Expiry Date
- 07/07/2033
- Publication Number
- 46812
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, xám.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "S", "FASTER".
Applicant / Owner
Thôn Tân Khánh 1, xã Ninh Sim, thị xã Ninh Hòa, tỉnh Khánh Hòa
Goods / Services
Class 4
Chế phẩm chống trơn trượt dùng cho đai truyền; dầu động cơ; chất bôi trơn dùng cho đai truyền; nến; dây nến; mỡ để bôi trơn.
Class 7
Bộ chế hòa khí; thiết bị đánh lửa cho động cơ đốt trong; trục quay, trục khuỷu; xylanh dùng cho máy móc; máy cưa; máy xén cỏ.
Class 8
Dụng cụ để mài [dụng cụ cầm tay]; khoan cầm tay; dụng cụ vặn ốc vít (cờ lê, mỏ lết) [dụng cụ cầm tay]; kéo cắt cây (kéo tỉa cành); bình xịt thuốc trừ sâu (bình phun thuốc trừ sâu) [dụng cụ cầm tay].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263