Ji Ji
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-29376
- Filing Date
- 10/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 95366
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Thôn Khánh Hội, xã Tri Hải, huyện Ninh Hải, tỉnh Ninh Thuận
IP Representative
Số 14, hẻm 19/8/1, phố Trần Quang Diệu, phường Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Muối dùng để bảo quản, không dùng cho thực phẩm; chế phẩm hóa học để bảo quản thực phẩm; tinh bột dùng trong công nghiệp; chất phụ gia thực phẩm dùng trong sản xuất thực phẩm; chất phụ gia hóa học dùng trong sản xuất chất bổ sung dinh dưỡng; hóa chất phụ gia cho công nghiệp thực phẩm.
Class 5
Dược phẩm dùng cho người; thuốc thú y; thực phẩm chức năng dùng trong ngành y; sữa bột cho trẻ em; bỉm; băng vệ sinh.
Class 10
Bao cao su; khẩu trang y tế; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị xoa bóp; thiết bị vật lý trị liệu.
Class 29
Nước mắm; mắm nêm; mắm cá; mắm tôm; dầu ăn; cá đã qua chế biến và bảo quản.
Class 30
Tương ớt; giấm; sa tế; tương; nước sốt chua ngọt; tương cà chua; nước chấm (gia vị); mỳ ăn liền; miến.
Class 31
Thức ăn cho động vật; ngũ cốc dạng thô chưa qua xử lý; rau tươi; quả tươi; thảo mộc tươi; động vật sống.
Class 32
Bia; đồ uống không có cồn; nước ép trái cây; nước ép rau [đồ uống]; xi rô dùng cho đồ uống; chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Class 33
đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn dùng để làm đồ uống; rượu; đồ uống có cồn chứa hoa quả; đồ uống có cồn được chưng cất trên cơ sở ngũ cốc; tinh dầu rượu.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
997 Biên lai điện tử PS
4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng