VIETNAM INTELLIGENT EDUCATION TECHNOLOGY V.I.E.T JOINT - STOCK - COMPANY V.I.E.T.CO.,Jsc Logo

VIETNAM INTELLIGENT EDUCATION TECHNOLOGY V.I.E.T JOINT - STOCK - COMPANY V.I.E.T.CO.,Jsc

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-29797
Filing Date
12/07/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0549909-000
Registration Date
03/06/2025
Expiry Date
12/07/2033
Publication Number
47770
Publication Date
25/01/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "VIETNAM INTELLIGENT EDUCATION TECHNOLOGY", "JOINT - STOCK - COMPANY", ".,Jsc", hình quyển sạch, hình cột sóng.

Applicant / Owner

Công ty cổ phần công nghệ giáo dục thông minh Việt Nam

Số nhà 22, ngõ 85 Khương Thượng, khu tập thể đại học Thủy Lợi, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

9

Class 9

Máy tính bảng; bảng tương tác điện tử; thiết bị đầu cuối có màn hình cảm ứng tương tác; thiết bị giảng dạy; chương trình máy vi tính, ghi sẵn; xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống.

16

Class 16

Đồ dùng giảng dạy (trừ thiết bị giảng dạy); đồ dùng cho trường học (văn phòng phẩm); đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc; hộp đựng đồ viết (văn phòng phẩm); ấn phẩm; tạp chí (định kỳ).

35

Class 35

Cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web; mua bán, quảng cáo, xuất nhập khẩu, giới thiệu và trưng bày: máy tính xách tay, máy tính bảng, bảng tương tác điện tử, thiết bị đầu cuối có màn hình cảm ứng tương tác, thiết bị giảng dạy, xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống, phim hoạt hình, dụng cụ toán học, chương trình máy vi tính, ghi sẵn, màn hình (phần cứng máy vi tính), vỏ bọc dùng cho máy tính xách tay, đồ dùng giảng dạy (trừ thiết bị giảng dạy), đồ dùng cho trường học (văn phòng phẩm), đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc, hộp đựng đồ viết (văn phòng phẩm), ấn phẩm, tạp chí (định kỳ).

41

Class 41

Dịch vụ về giáo dục giảng dạy; cung cấp thông tin trong lĩnh vực giáo dục; tổ chức các cuộc thi (giáo dục hoặc giải trí); khoá đào tạo từ xa; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được; xuất bản sách.

Vienna Classification

16.01.05 (7) 20.07.01 (7) 26.01.02 (7) 26.01.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

12/07/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

12/07/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

15/05/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up