Flychef
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-29804
- Filing Date
- 12/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0566505-000
- Registration Date
- 22/08/2025
- Expiry Date
- 12/07/2033
- Publication Number
- 62354
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Da cam, nâu đất.
Applicant / Owner
Số 60 phố Giang Văn Minh, phường Đội Cấn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
20 other applications
YU TANG [YU TANG: Ngọc Đường]
YU TANG [YU TANG: Ngọc Đường]
CƠM THỐ Ba Miền
CLOUDPOT LẨU HẤP THỦY NHIỆT [chưng: hấp; guo: nồi]
CLOUDPOT LẨU HẤP THỦY NHIỆT [chưng: hấp; guo: nồi]
Càng đỏ A MODERN CRAB HOUSE [hóng xiān xiè jiŭ hăi jiā: nhà hàng hải sản cua đỏ]
SHHHABU
HUTONG PALACE [HUTONG]
LAKA LAKAK
pizza 360
1 2 3 MART
SUMOGOYA EST. 2010 [SUMOGOYA: Căn phòng SUMO]
SUMOSAN
vạn vạn chả cá que tre
Dao Niu Guo
RED HOT FIRE PHOENIX
FIRE PHOENIX
S GOLDEN SPOONS
lách ca lách cách
KOKEKO
IP Representative
Số nhà 355, tổ 17A, phường Định Công, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thịt, cá (đã chế biến); gia cầm (đã chế biến) và thú săn (đã chế biến); chất chiết từ thịt; rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; trứng; sữa và các sản phẩm sữa; dầu thực vật và mỡ ăn; nước dùng, nước canh thịt; salad (rau, quả).
Class 30
Bột và các sản phẩm làm từ bột ngũ cốc; bánh mì; bánh; men (thực phẩm); bột nở; dấm và nước xốt (gia vị); gia vị; cà phê; chè (trà); sushi (cơm cuộn nhật bản); nước sốt thịt.
Class 31
Động vật sống, rau và quả tươi (chưa chế biến).
Class 32
Bia; nước khoáng [đồ uống], nước ga [đồ uống] và các loại đồ uống không có cồn; đồ uống hoa quả và nước ép hoa quả; xi-rô và các chế phẩm không có cồn khác để làm đồ uống.
Class 33
đồ uống có cồn (trừ bia).
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu thực phẩm, và thông tin thương mại và tư vấn tiêu dùng.
Class 39
Môi giới vận chuyển hàng hóa; dịch vụ vận tải; dịch vụ giao hàng; chuyên chở hàng hóa, vận chuyển hàng hóa; đóng gói, bao gói hàng hóa.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng