1000 hills
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-29838
- Filing Date
- 12/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0553570-000
- Registration Date
- 16/06/2025
- Expiry Date
- 12/07/2033
- Publication Number
- 47803
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, hồng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "1000".
Applicant / Owner
Đỗ Minh Hải
Thôn 3, xã Đức Liễu, huyện Bù Đăng, tỉnh Bình Phước
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
29
Class 29
Trái cây đã chế biến; rau củ quả đã chế biến; các loại hạt đã qua sơ chế đóng hộp như: hạt điều, hạt lạc, hạt sen, đỗ.
32
Class 32
Nước giải khát; nước ép trái cây; nước sinh tố; đồ uống không cồn.
35
Class 35
Kinh doanh (mua bán): trái cây đã chế biến, rau củ quả đã chế biến, các loại hạt đã qua sơ chế đóng hộp như: hạt điều, hạt lạc, hạt sen, đỗ, nước giải khát, nước ép trái cây, nước sinh tố, đồ uống không cồn.
Vienna Classification
06.01.02 (7)
26.04.18 (7)
26.11.03 (7)
26.11.12 (7)
Processing Timeline
Application Filing
12/07/2023
Nộp đơn
Biên lai điện tử XLQ
12/07/2023
4151 Lệ phí cấp bằng
30/05/2025