MINH NGUYET FOODS [Ming Yue: MINH NGUYET]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-30253
- Filing Date
- 13/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0565213-000
- Registration Date
- 19/08/2025
- Expiry Date
- 13/07/2033
- Publication Number
- 104901
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "FOODS".
Applicant / Owner
2/63 Phan Thúc Duyện, phường 4, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
IP Representative
117 đường C18, phường 12, quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 29
Thực phẩm đã qua chế biến hoặc được bảo quản (thịt, thịt gia cầm, thịt thú săn, thủy hải sản); nông sản sấy khô (rau củ quả được chế biến sấy khô/tẩm ướp); sữa; sản phẩm sữa; mứt ướt (mứt nhão).
Class 30
Bột mì; kem lạnh (kem ăn); bột sắn; gạo.
Class 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống; khách sạn.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng