V
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-31199
- Filing Date
- 19/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0559832-000
- Registration Date
- 16/07/2025
- Expiry Date
- 19/07/2033
- Publication Number
- 49931
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, trắng, đỏ, xanh dương đậm, xanh dương nhạt, xanh lá cây.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "V".
Applicant / Owner
Số 26, tỉnh lộ 853, ấp Phú Hòa, xã Tân Phú Đông, thành phố Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 6
Nhà tiền chế bằng kim loại: công trình xây dựng bằng kim loại.
Class 19
Nhà tiền chế phi kim loại; mái che bằng vật liệu tổng hợp (vật liệu xây dựng phi kim loại).
Class 35
Dịch vụ quảng cáo; dịch vụ mua bán các sản phẩm: nhà tiền chế (có sẵn để lắp ghép), không bằng kim loại, nhà tiền chế (có sẵn để lắp ghép) bằng kim loại, vật liệu xây dựng, sắt, thép, inox, nhôm, kính, hoa kiểng, đồ trang trí nội ngoại thất như: giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ, gương soi, tranh, ảnh, rèm cửa, đồ điện gia dụng như: ti vi, loa, tủ lạnh, máy giặt, nồi cơm điện, máy điều hòa, máy sấy, máy quạt, máy xay, máy ép, lò nướng, lò vi sóng, bếp điện, máy nước nóng, máy hút bụi, máy hút mùi, máy lọc không khí, máy lọc nước, nồi điện.
Class 37
Lắp đặt và sửa chữa mái che; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; dịch vụ xây dựng; hoàn thiện công trình xây dựng; tư vấn xây dựng.
Class 42
Thiết kế trang trí nội thất; thiết kể trang trí ngoại thất.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng