VY Logo

VY

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-31223
Filing Date
19/07/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0544301-000
Registration Date
09/05/2025
Expiry Date
19/07/2033
Publication Number
49954
Publication Date
25/01/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh da trời, cam.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "V", "Y".

Applicant / Owner

Công ty TNHH thương mại và phát triển dịch vụ Việt Ý

CT BT 12 TT 02 khu đô thị Nam Cường, phường Cổ Nhuế 1, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh

Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội

Goods / Services

3

Class 3

Chế phẩm để giặt; chất làm mềm vải [dùng để giặt]; nước lau sàn; chế phẩm tẩy trắng để giặt; nước rửa chén; dung dịch cọ rửa.

35

Class 35

Mua bán dược phẩm, thực phẩm chức năng, chế phẩm hóa học dùng cho mục đích dược phẩm, dung dịch vệ sinh phụ nữ có chứa thuốc, thiết bị và dụng cụ y tế, băng vệ sinh, khẩu trang y tế, máy đo huyết áp, nhiệt kế cho mục đích y tế, mỹ phẩm, sữa tắm, chế phẩm đánh răng không chứa thuốc, tinh dầu, chế phẩm làm sạch, nước hoa, hóa phẩm (nước giặt, dầu gội, dầu xả, nước rửa bát, nước rửa tay, nước lau sàn, chất tẩy rửa), quần áo, giầy dép, vali, túi xách, ví, cà vạt, mũ nón, phụ kiện thời trang, kính mắt, đồng hồ, đồ trang sức, đồ chơi, chăn ga gối đệm, rèm cửa, thảm yoga, phụ kiện may mặc, dụng cụ thể thao, đồ uống (rượu, bia, nước ngọt, nước khoáng, nước lọc, nước ép trái cây), bánh kẹo, bỉm, sữa, cà phê, chè, ca cao, đường, bột ngũ cốc, trái cây, thịt, cá, thủy hải sản, gia cầm (còn sống và không còn sống), thực phẩm đã chế biến, thực phẩm tươi sống, gia vị, vật liệu xây dựng (kim loại và phi kim loại), phụ kiện cửa ra vào, cửa cuốn, cửa nhôm, cửa xếp, đồ nội thất bằng gỗ (bàn, ghế, tủ, giường, ghế sofa), bóng đèn, thiết bị điều hòa không khí, hệ thống và thiết bị vệ sinh, đồ gia dụng (nồi, xoong, chảo, bát, đĩa, dao, thìa, đũa); dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; quảng cáo; tư vấn chiến lược truyền thông quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ.

Vienna Classification

26.01.01 (7) 26.01.10 (7) 26.03.05 (7) 26.03.23 (7) 26.11.03 (7) 26.11.08 (7)

Processing Timeline

Application Filing

19/07/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

19/07/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

06/12/2023

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

15/04/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

23/04/2025

Tài liệu cấp VBBH 4263

09/05/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up