SAKURA
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2023-31411
- Filing Date
- 20/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 50123
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No. 436, Sec. 4, Ya-Tan Rd., Ta-Ya Dist., Taichung City, Taiwan
IP Representative
Số 52D, Đường trục chính, Tổ dân phố Cầu Đơ 4, phường Hà Cầu, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy giặt [xưởng giặt]; máy giặt kết hợp chức năng sấy khô; máy vắt khô [không sấy]; máy rửa bát đĩa; rô bốt gia dụng có trí thông minh nhân tạo dùng để làm sạch và giặt; máy nạo rau củ.
Class 11
Van ga; bếp điện; lò nướng bằng hơi nước; bếp cảm ứng; lò vi sóng; lò nướng; cái chụp thông gió; lò nướng gas; thiết bị làm nóng nước; bếp nấu ăn; máy sấy bát đĩa; thiết bị và máy móc để làm sạch nước; tủ lạnh; lò nướng điện; nồi hấp thức ăn, chạy điện; nồi chiên không dầu; thiết bị nấu bếp [lò]; phụ kiện bồn tắm; bồn rửa nhà bếp tích hợp bàn bày đồ nhà bếp; máy hút khói; máy hút mùi [thiết bị nhà bếp]; bếp gas âm; bếp gas.
Class 20
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); tủ bếp; tủ đựng; mặt bàn; giá kệ để cất giữ hoặc lưu kho hàng hoá; bàn làm việc của thợ mộc; tủ ly; tủ bếp nhiều ngăn; tủ trưng bày [đồ đạc]; bàn dọn đồ uống trà có bánh xe; đồ gỗ mỹ thuật; giá để bát đĩa [đồ đạc]; khay chia ngăn kéo.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ