POTS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-31471
- Filing Date
- 20/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0582566-000
- Registration Date
- 17/11/2025
- Expiry Date
- 20/07/2033
- Publication Number
- VN/4/050180
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng chanh, trắng.
Applicant / Owner
Phòng 209, 210, 211-lầu 2, tòa nhà PetroVietNam, số 1-5 Lê Duẩn, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 1, 170 - 170 Bis - 172E Bùi Thị Xuân, phường Phạm Ngũ Lão, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 35
Bán buôn: nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan như: xăng, dầu nhiên liệu, dầu diezel, dầu hỏa, khí đốt, khí ga hóa rắn, hóa chất dùng trong công nghiệp, hóa chất sử dụng trong ngành dầu khí, các loại chất phụ gia cho sản xuất các sàn phẩm dầu mỏ tinh chế, máy móc, vật tư, thiết bị ngành khai thác và chế biến dầu khí, ngành phân phối và truyền tải điện, máy móc, thiết bị vật liệu điện như tổ máy phát điện, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, dây điện đã hoặc chưa bọc lớp cách điện, rơle, cầu dao, cầu chì, vật tư, thiết bị an toàn phòng cháy, chữa cháy phục vụ cho ngành dầu khí, ngành công nghiệp, máy móc, thiết bị để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải;, bán buôn vật tư, thiết bị và dụng cụ đo lường.
Class 36
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê; quản lý bất động sản; môi giới bất động sản; cho thuê bất động sản.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4151 Lệ phí cấp bằng