Chicken University People - Pertormance - Profit
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-31570
- Filing Date
- 20/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0554059-000
- Registration Date
- 18/06/2025
- Expiry Date
- 20/07/2033
- Publication Number
- 50393
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, xanh dương đậm, xanh dương nhạt, xanh lá cây đậm, xanh lá cây nhạt, vàng đậm, vàng nhạt, da cam, đỏ, trắng, xám.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Chicken", "University", "People * Performance * Profit", hình mũ cử nhân.
Applicant / Owner
64, Jungdaero, Songpa-Gu, Seoul, Republic of Korea
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thịt gà đã chế biến; lát khoai tây tẩm bột rán; salad trái cây; thịt gà; món thịt gà tẩm bột rán; cánh gà; dầu ô liu dùng cho thực phẩm; salad rau củ; gà viên chiên; salad trộn thịt gà.
Class 41
Giáo dục về cách nấu thịt gà; dịch vụ trải nghiệm cách nấu thịt gà [hướng dẫn nấu ăn]; sắp xếp và tiến hành các sự kiện trải nghiệm văn hóa; hướng dẫn giáo dục trải nghiệm văn hóa; cung cấp dịch vụ giáo dục tại trung tâm trải nghiệm cho trẻ em.
Class 43
Quán nhỏ có phục vụ thịt gà; chuỗi nhà hàng ăn uống chuyên về gà; nhà hàng ăn uống chuyên về gà; nhà hàng ăn uống chuyên về gà cho du khách; nhà hàng ăn uống tự chọn chuyên về gà; nhà hàng tự phục vụ chuyên về gà; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; quán rượu nhỏ; dịch vụ quán cà phê; quán ăn tự phục vụ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng