RESUN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-31576
- Filing Date
- 20/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0547994-000
- Registration Date
- 22/05/2025
- Expiry Date
- 20/07/2033
- Publication Number
- 50399
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No.2, Baolong Avenue No.3, Baolong Industrial City, Longgang District, Shenzhen, Guangdong Province 518116 P.R.China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm để tắm, không dùng cho mục đích y tế; chất khử mùi cho vật nuôi; chế phẩm tẩy vết bẩn, tẩy vết màu, tẩy dấu vết; kem đánh răng; dầu gội cho vật nuôi trong nhà (chế phẩm chải lông không chứa thuốc); khăn lau em bé được tẩm chế phẩm làm sạch; chế phẩm đánh răng.
Class 9
Hàng rào điện; còi để gọi chó; vòng cổ điện tử để huấn luyện động vật; phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; thiết bị kiểm tra, giám sát, trừ loại dùng cho mục đích y tế; màn hiển thị video có thể đeo; vòng đeo tay điện tử để theo dõi hoạt động; thiết bị định vị toàn cầu.
Class 18
Túi; ba lô; dây đeo mõm dùng cho động vật; quần áo cho vật nuôi trong nhà; vòng cổ dùng cho động vật; bộ yên cương cho động vật.
Class 28
Đồ chơi; đồ chơi nhồi bông; đồ chơi bằng nhung; đồ chơi cho vật nuôi trong nhà; đĩa bay (đồ chơi); rô-bốt đồ chơi.
Class 31
Bánh quy cho chó; thức ăn cho động vật; thức ăn cho vật nuôi trong nhà; cát cho nhà vệ sinh của vật nuôi trong nhà; cát thơm (lót ổ) dùng cho vật nuôi trong nhà; đồ uống cho vật nuôi trong nhà; thức ăn nhai cho động vật; giấy phủ cát (lót ổ) dùng cho vật nuôi trong nhà.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263