NSI NGUYEN SIEU INTERNATIONAL
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-32013
- Filing Date
- 24/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0582570-000
- Registration Date
- 17/11/2025
- Expiry Date
- 24/07/2033
- Publication Number
- VN/4/050763
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "NGUYEN SIEU", "INTERNATIONAL".
Applicant / Owner
Số 35 phố Mạc Thái Tổ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
IP Representative
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị giảng dạy; thiết bị nghe nhìn dùng cho giảng dạy; xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, tải xuống được.
Class 16
Sách; sổ tay; xuất bản phẩm dạng in; lịch; vở; nhãn vở; catalô; phong bì [văn phòng phẩm]; bưu thiếp; văn phòng phẩm; đồ dùng giảng dạy [trừ thiết bị giảng dạy]; bút [đồ dùng văn phòng]; ấn phẩm.
Class 18
Cặp đựng giấy tờ, tài liệu; cặp đựng tài liệu dùng cho hội nghị; ba lô; túi xách tay; ví; vali du lịch; ô; túi sách học viên; cặp học viên.
Class 21
Cốc; bình; lọ hoa; đĩa trang trí bằng gốm sứ.
Class 25
Quần áo; mũ nón; đồ đội đầu; trang phục dùng trong các lễ hội hoá trang; trang phục dùng trong lễ tốt nghiệp của học sinh; ca vát; đồng phục; khăn choàng; khăn quàng cổ; thắt lưng [trang phục].
Class 41
Giáo dục; đào tạo; giảng dạy; tổ chức các hoạt động thể thao và văn hoá; trường đào tạo [giáo dục]; tổ chức các cuộc thi [giáo dục và giải trí]; xuất bản sách; khảo thí giáo dục; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hoá hoặc giáo dục; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4151 Lệ phí cấp bằng