DIAMOND Korean Seaweed
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-32407
- Filing Date
- 26/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0580315-000
- Registration Date
- 06/11/2025
- Expiry Date
- 26/07/2033
- Publication Number
- VN/4/050917
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng, xanh lá cây, da cam.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Korean Seaweed".
Applicant / Owner
7, Dunchon-daero 456beon-gil, Jungwon-gu, Seongnam-si, Gyeonggi-do, Republic of Korea
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 51, C1, khu đô thị mới Đại Kim, phố Đại Từ, phường Đại Kim, quận Hoàng Mai, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Tảo tía dùng cho thực phẩm; bột tảo tía; tảo tía, được bảo quản; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở tảo tía; tảo tía xanh đã chế biến; tảo tía đã chế biến; tảo tía ngọt đã chế biến; tảo tía cho thêm gia vị (món Jaban-gim); lát tảo tía chiên có chứa rau và rong biển; thanh tảo tía sấy khô (món hoshi-nori); rong biển dùng cho thực phẩm (được bảo quản); chất chiết xuất từ rong biển dùng cho thực phẩm; các sản phẩm rong biển đã chế biến; rong biển nâu đã chế biến; rong biển khô ăn được (món hoshi-wakame); tảo bẹ đã chế biến; bột tảo bẹ; chất lỏng chiết xuất từ tảo bẹ; vỏ bào ăn được của tảo bẹ khô (món tororo-kombu).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng