HÀNG XANH
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-32624
- Filing Date
- 26/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0546034-000
- Registration Date
- 15/05/2025
- Expiry Date
- 26/07/2033
- Publication Number
- 51118
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
118 đường số 4, phường 16, quận Gò vấp, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Xúc xích; thực phẩm chế biến từ thịt (heo, bò, trâu, dê, nai, đà điểu, chó, ngựa, thỏ); thực phẩm chế biến từ gia cầm (gà, vịt, ngan, ngỗng, chim); thực phẩm chế biến từ thủy hải sản (tôm, cua, cá, mực, bạch tuộc, nghêu, sò, ốc, hến, hàu, ếch); thực phẩm chay làm từ rau củ quả; rau củ quả đã qua chế biến.
Class 30
Bánh mì; bánh ngọt; bánh kem; bánh kẹp pho mát (bánh xăng-đuých); bánh pizza; thực phẩm chay làm từ bột mỳ và ngũ cốc.
Class 35
Dịch vụ mua bán, tiếp thị, phân phối các sản phẩm: xúc xích, thực phẩm chế biến từ thịt (heo, bò, trâu, dê, nai, đà điểu, chó, ngựa, thỏ), thực phẩm chế biến từ gia cầm (gà, vịt, ngan, ngỗng, chim), thực phẩm chế biến từ thủy hải sản (tôm, cua, cá, mực, bạch tuộc, nghêu, sò, ốc, hến, hàu, ếch), thực phẩm chay làm từ rau củ quả, rau củ quả đã qua chế biến, bánh mì, bánh ngọt, bánh kem, bánh kẹp pho mát (bánh xăng-đuých), bánh pizza, thực phẩm chay làm từ bột mỳ và ngũ cốc.
Class 43
Dịch vụ khách sạn; dịch vụ nhà hàng ăn uống; quán ăn tự phục vụ; quán cà phê; cung cấp thức ăn và đồ uống (do nhà hàng phục vụ).
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263