KHAI MINH JSC
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-32881
- Filing Date
- 27/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0542600-000
- Registration Date
- 28/04/2025
- Expiry Date
- 27/07/2033
- Publication Number
- 60498
- Publication Date
- 25/03/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "JSC", "K", "M".
Applicant / Owner
Số 6 lô C, khu di dân Hồ Đình, tổ 24, phường Thanh Lương, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 21
Đồ gốm cho mục đích gia dụng; đồ trang trí bằng sứ; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; đồ bằng đất nung để chứa đựng; thủy tinh tráng men, không dùng trong xây dựng; tượng bằng sứ, gốm, đất nung hoặc thủy tinh.
Class 35
Dịch vụ bán buôn, bán lẻ thiết bị, linh kiện điện tử, viễn thông, hàng gốm, sứ, thủy tinh, đồ nội thất, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, dụng cụ thể dục, thể thao; dịch vụ tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh; dịch vụ tư vấn nghiệp vụ thương mại; dịch vụ đăng ký quà tặng; dịch vụ quản lý chương trình khách hàng thân thiết.
Class 42
Dịch vụ thiết kế hệ thống máy tính; dịch vụ tư vấn công nghệ thông tin; thiết kế đồ họa nghệ thuật; tư vấn thiết kế trang web; thiết kế trang trí nội thất; dịch vụ nghiên cứu và triển khai sản phẩm mới cho người khác.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263