keheal
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-32882
- Filing Date
- 27/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0542599-000
- Registration Date
- 28/04/2025
- Expiry Date
- 27/07/2033
- Publication Number
- 51332
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No.23 of Third Floor, Second Factory, No.120, North of Ronggui Avenue, Weihong Community, Ronggui Street, Shunde District, Foshan, Guangdong, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy ép thực phẩm, chạy điện; máy giặt [xưởng giặt]; hệ thống hút bụi cho mục đích làm sạch; máy là; máy rửa bát; dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công; máy phát điện; bộ phận lọc để làm sạch không khí lạnh, dùng cho động cơ; máy khí nén; thiết bị mở cửa sổ, dùng điện.
Class 9
Cân sức khỏe; thiết bị chiếu phim dương bản; thiết bị ngoại vi của máy vi tính; dụng cụ hàng hải; tai nghe; ổ cắm điện; kính râm đeo mắt; thiết bị sạc cho pin điện; màn hình chiếu; thiết bị chiếu hình.
Class 11
Nồi nấu đa năng dùng điện; tủ lạnh; máy sấy tóc; thiết bị khử trùng không khí; quạt điện không cánh; quạt điện; thiết bị làm phẳng vải bằng hơi nước; thiết bị giữ ẩm; ấm đun nước, dùng điện; đèn; thiết bị cấp nhiệt cho nhiên liệu rắn, lỏng hoặc khí; hệ thống lọc không khí; thiết bị lọc khí ga; cốc làm nóng chạy điện; thiết bị sấy khô đồ giặt là, dùng điện; thiết bị và máy móc làm sạch nước; lò nướng; mỏ hàn khí; nồi chiên không dầu.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263