AN VUI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-33265
- Filing Date
- 28/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0549235-000
- Registration Date
- 28/05/2025
- Expiry Date
- 28/07/2033
- Publication Number
- 96732
- Publication Date
- 25/11/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Văn phòng 2, tầng 8, tòa nhà Pearl Plaza - số 561A đường Điện Biên Phủ, phường 25, quận BìnhThạnh, thành phố Hồ Chí Minh
IP Representative
109 Hoàng Sa, phường Đa Kao, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 8
Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; dụng cụ cắt lát rau củ quả, vận hành bằng tay; dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay thao tác thủ công]; dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công; dụng cụ chế biến thực phẩm, thao tác thủ công.
Class 11
Thiết bị điều hòa không khí; thiết bị làm nóng nước; thiết bị phân phối nước; hệ thống và thiết bị nấu nướng; hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; hệ thống và thiết bị vệ sinh; bình lọc nước uống.
Class 14
Đồ trang sức; đồng hồ đeo tay; đá quý; bộ phụ kiện để làm đồ trang sức; tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại quý; đồ kim hoàn.
Class 15
Dụng cụ âm nhạc; nhạc cụ dây; nhạc cụ điện tử; nhạc cụ cho trẻ em; bộ ống gió của dụng cụ âm nhạc; hộp nhạc.
Class 16
Ấn phẩm; văn phòng phẩm; vật liệu đóng sách; đồ dùng giảng dạy [trừ thiết bị giảng dạy]; vật liệu dùng đế viết; màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói.
Class 20
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ dùng cho giường [trừ đồ vải]; nệm; đồ gỗ mỹ thuật; đồ đạc bằng kim loại; đồ đan lát làm từ cây liễu gai.
Class 21
Đồ dùng cho mục đích gia dụng; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; dụng cụ nấu ăn, không dùng điện; dụng cụ vệ sinh và giặt rửa (không dùng diện); dụng cụ vệ sinh toilet; tượng nhỏ bằng sứ, gốm, đất nung, gốm đỏ (terra-cotta) hoặc thủy tinh; bình đựng nước.
Class 23
Sợi và chỉ cotton; sợi tơ tằm và chỉ tơ tằm; sợi và chỉ len; sợi tơ và chỉ tơ nhân tạo; sợi cao su dùng cho ngành dệt; sợi chỉ thủy tinh dùng cho ngành dệt.
Class 24
Vải; vật liệu dệt; chăn; tấm trướng treo tường làm bằng vải; khăn mặt bằng vải; ga trải giường.
Class 25
Quần áo; đồ đi ở chân; khăn quàng cổ; bao tay [trang phục]; đồ đội đầu; thắt lưng [trang phục].
Class 28
Trò chơi; đồ chơi; dụng cụ rèn luyện hình thể; đồ câu cá; thiết bị leo dây [thiết bị leo núi]; đệm lót để bảo vệ [bộ phận của trang phục đặc biệt cho các môn thể thao].
Class 31
Quả hạt, chưa chế biến; động vật sống; thức ăn cho động vật; hạt giống ngũ cốc, chưa xử lý; rau cỏ tươi; động vật giáp xác [sống].
Class 35
Quảng cáo; hỗ trợ quản lý kinh doanh; tư vấn quản lý kinh doanh; cung cấp thông tin về giao dịch thương mại và kinh doanh; marketing; quản lý kinh doanh cho các nhà cung cấp dịch vụ tự do.
Class 36
Môi giới bảo hiểm; môi giới bất động sản; dịch vụ đại lý bất động sản; dịch vụ tài chính; quản lý bất động sản; tư vấn bảo hiểm.
Class 39
Vận tải; đóng gói hàng hóa; dịch vụ kho hàng hóa; cất giữ hàng hóa; dịch vụ du lịch lữ hành nội địa và quốc tế; dịch vụ sắp xếp việc vận chuyển cho các chuyến du lịch.
Class 41
Dịch vụ về giáo dục giảng dạy; huấn luyện [đào tạo]; dịch vụ giải trí; sắp xếp và điều hành các sự kiện giải trí; tổ chức và điều khiển hội nghị; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hóa hoặc giáo dục.
Class 44
Dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ làm vườn; dịch vụ diệt động vật có hại trong nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, nghề làm vườn và lâm nghiệp; dịch vụ trồng cây, gieo hạt trên đất để gây rừng; dịch vụ chăm sóc cây rừng; cho thuê thiết bị trồng trọt.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Thông báo DĐTC HT 225
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263