minikuma
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-33363
- Filing Date
- 31/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0540119-000
- Registration Date
- 21/04/2025
- Expiry Date
- 31/07/2033
- Publication Number
- 54138
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng.
Applicant / Owner
270 Kawarago, Shiroi, Chiba, Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 4, số 229 đường Quang Trung, phường Quang Trung, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Sữa làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm; chế phẩm làm sạch; tinh dầu; mỹ phẩm; chất khử mùi dùng cho người hoặc động vật; chế phẩm làm thơm không khí.
Class 5
Thuốc mỡ dược phẩm; thuốc xoa bóp; thuốc độc vi khuẩn; hương xua đuổi côn trùng, sâu bọ; chế phẩm chống nhậy cắn; thuốc xua đuổi côn trùng, sâu bọ.
Class 35
Dịch vụ hãng quảng cáo; tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để đẩy mạnh bán hàng; kiểm toán doanh nghiệp; dịch vụ tìm kiếm nguồn tài trợ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263