AUSTWOOD
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-33582
- Filing Date
- 01/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0548117-000
- Registration Date
- 22/05/2025
- Expiry Date
- 01/08/2033
- Publication Number
- 45613
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Nâu, xanh lá cây, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “WOOD”.
Applicant / Owner
Số 37 đường Lê Văn Thiêm, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
20 other applications
E Z EZKITCHEN TỦ BẾP THÔNG MINH
ERACOMB
AustSil
ALUSTONE
ALUTIL
AUSTSEAL
AUSTSIL
ERACOMB
NHÔM NỘI THẤT TOPAL Amax
ODDO
OTDO
AUSTGATE
ADOO
FLEXO
AUSTGREEN
STARDOOR
AUSTHOME
AUSTSALE
APS
ER ERATEK Giải Pháp Vật Liệu Nhẹ
Goods / Services
Class 4
Than viên từ gỗ.
Class 31
Gỗ thô; gỗ chưa xẻ; vỏ bào gỗ dùng để sản xuất bột gỗ; thân của cây; cây; gỗ cây (đã chặt, chưa xử lý).
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu các sản phẩm than viên từ gỗ, gỗ thô, gỗ chưa xẻ, vỏ bào gỗ dùng để sản xuất bột gỗ, thân của cây, cây, gỗ cây (đã chặt, chưa xử lý).
Class 44
Dịch vụ trồng cây, tái trồng rừng, chăm sóc vườn ươm cây.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263