GOLDEN FARM
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-33638
- Filing Date
- 01/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0574912-000
- Registration Date
- 08/10/2025
- Expiry Date
- 01/08/2033
- Publication Number
- VN/4/045636
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, xanh lá cây, tím, hồng, vàng, trắng.
Applicant / Owner
7 đường số 5, khu phố 4, phường An Phú, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
IP Representative
Số 55, phố Trần Quốc Toản, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Bơ đậu phộng; mứt dạng lỏng (sệt); đậu phộng đã chế biến; trái cây xay nguyên chất (sinh tố trái cây); rau củ đã qua chế biến; bơ thực vật.
Class 30
Sô cô la; sản phẩm chế biến từ mật ong; xốt may-on-ne (mayonnaise); đồ gia vị nước chấm, nước xốt; mì sợi; ka dé (làm từ đường, bột, hương, màu, phụ gia thực phẩm); kem phủ (topping: sô cô la, caramen và các loại trái cây); bánh pizza; thức ăn ngũ cốc sấy; gạo; chè (trà).
Class 31
Hoa quả tươi (trái cây tươi); hạt (ngũ cốc); nấm tươi; khoai tây tươi; rau tươi; lúa mì.
Class 32
Đồ uống không chứa cồn; xi rô (sirô) dùng cho đồ uống; nước ép trái cây (không có cồn); nước ép rau quả (đồ uống) không dùng trong y tế; nước trái cây cô đặc (không có cồn); chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng