kaichi
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-33850
- Filing Date
- 02/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0548038-000
- Registration Date
- 22/05/2025
- Expiry Date
- 02/08/2033
- Publication Number
- 54331
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
181 đường Trần Đại Nghĩa, ấp 2, xã Tân Kiên, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
Goods / Services
Class 21
Bàn chải nhựa cọ vệ sinh, chà chân; hộp nhựa đựng dụng cụ, đồ ăn; ly nhựa; hũ đựng gia vị; khay nhựa; xô nhựa; thớt nhựa; hộp đựng giấy ăn, giấy vệ sinh; ống đựng đũa, muỗng, dao; xẻng xúc (xới) cơm, đồ ăn; khuôn nhựa làm đá, rau câu.
Class 35
Mua bán, quảng cáo, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử bao gồm: bàn chải nhựa cọ vệ sinh, bàn chải nhựa chà chân, hộp nhựa đựng dụng cụ và đồ ăn, ly nhựa, hủ đựng gia vị, khay nhựa, xô nhựa, thớt nhựa, hộp đựng giấy ăn và giấy vệ sinh, ống đựng đũa muỗng dao, xẻng xúc (xới) cơm và đồ ăn, khuôn nhựa làm đá và rau câu, chén (bát), giỏ dùng trong gia đình, đĩa nhựa, thau nhựa, ống hút để uống.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263