Do one CERAMICS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-34026
- Filing Date
- 02/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0547989-000
- Registration Date
- 22/05/2025
- Expiry Date
- 02/08/2033
- Publication Number
- 54399
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CERAMICS", "R".
Applicant / Owner
A-202 Hưng Vượng R16, phường Tân Phong, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh
9 other applications
CS CERAM SHINE
Antique Simplicity Modern
KAMATA
EVERFIT PRIVATE TRAINING
TRUSTFIT COACHING TOGETHER STRONGER
TOPMIX
TOMIS
S DK CERAMICS
DORENO NGƯỜI BẠN ĐÁNG TIN CẬY CỦA TRẺ
Goods / Services
Class 19
Vật liệu xây dựng, không bằng kim loại; gạch vuông lát nền, không bằng kim loại dùng cho xây dựng; ván lát sàn gỗ; tấm ốp tường, không bằng kim loại; tấm lát, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng.
Class 37
Xây dựng; dịch vụ xây, lát.
Class 42
Dịch vụ kiến trúc; tư vấn kiến trúc; thiết lập các bản vẽ xây dựng; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế nội thất.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263